SXMB - XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB - XSTD - XSHN

XSMB » XSMB thứ 6 ngày 16-01-2026

Mã ĐB 16UZ - 12UZ - 15UZ - 10UZ - 20UZ - 14UZ - 4UZ - 19UZ
ĐB90128
G.187289
G.28091058166
G.3039713517281844588548794571849
G.40969619117267177
G.5019960875956057174037046
G.6132666595
G.794793340
ĐầuĐuôi
03
10
26,8
32,3
40,4,5,6,9
54,6
66,6,9
71,1,2,7,9
87,9
91,4,5,9
ĐầuĐuôi
1,40
7,7,91
3,72
0,33
4,5,94
4,95
2,4,5,6,66
7,87
28
4,6,7,8,99

XSMB » XSMB thứ 5 ngày 15-01-2026

Mã ĐB 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA
ĐB84522
G.141647
G.26842943071
G.3136561722656960323992491287150
G.48476175682563416
G.5403978612800828886444014
G.6497368374
G.721001471
ĐầuĐuôi
00,0
12,4,4,6
21,2,6,9
39
44,7
50,6,6,6
60,1,8
71,1,4,6
88
97,9
ĐầuĐuôi
0,0,5,60
2,6,7,71
1,22
3
1,1,4,74
5
1,2,5,5,5,76
4,97
6,88
2,3,99

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 14-01-2026

Mã ĐB 8TB - 3TB - 2TB - 1TB - 19TB - 10TB - 16TB - 15TB
ĐB02817
G.124517
G.27421546621
G.3792837843276304874468570710084
G.45422175396878395
G.5284413586578183732463689
G.6945187978
G.715995255
ĐầuĐuôi
04,7
15,5,7,7
21,2
32,7
44,5,6,6
52,3,5,8
6
78,8
83,4,7,7,9
95,9
ĐầuĐuôi
0
21
2,3,52
5,83
0,4,84
1,1,4,5,95
4,46
0,1,1,3,8,87
5,7,78
8,99

XSMB » XSMB thứ 3 ngày 13-01-2026

Mã ĐB 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC
ĐB28027
G.119534
G.24098383563
G.3985425567177880266140928810383
G.48135545708039273
G.5733920126488006484991774
G.6508652762
G.782242516
ĐầuĐuôi
03,8
12,4,6
24,5,7
34,5,9
42
52,7
62,3,4
71,3,4
80,2,3,3,8,8
99
ĐầuĐuôi
80
71
1,4,5,6,82
0,6,7,8,83
1,2,3,6,74
2,35
16
2,57
0,8,88
3,99

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 12-01-2026

Mã ĐB 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD
ĐB31894
G.158524
G.29968898714
G.3801580243979195565971154345857
G.47282193828631645
G.5665214640773610067393640
G.6301697335
G.731342042
ĐầuĐuôi
00,1
14
20,4
31,4,5,8,9,9
40,2,3,5
52,7,8
63,4
73
82,8
94,5,7,7
ĐầuĐuôi
0,2,40
0,31
4,5,82
4,6,73
1,2,3,6,94
3,4,95
6
5,9,97
3,5,88
3,39

XSMB » XSMB chủ nhật ngày 11-01-2026

Mã ĐB 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE
ĐB82438
G.132172
G.23986921073
G.3480670711374630054589120200608
G.41508484755353417
G.5113074004663163677256936
G.6768195519
G.770951043
ĐầuĐuôi
00,2,8,8
10,3,7,9
25
30,0,5,6,6,8
43,7
58
63,7,8,9
70,2,3
8
95,5
ĐầuĐuôi
0,1,3,3,70
1
0,72
1,4,6,73
4
2,3,9,95
3,36
1,4,67
0,0,3,5,68
1,69

XSMB » XSMB thứ 7 ngày 10-01-2026

Mã ĐB 12TF - 9TF - 18TF - 5TF - 1TF - 14TF - 15TF - 2TF
ĐB67793
G.186783
G.25435884754
G.3091086365443443170212242704093
G.42131047270702787
G.5377862607787901480947516
G.6762712486
G.770451413
ĐầuĐuôi
08
12,3,4,4,6
21,7
31
43,5
54,4,8
60,2
70,0,2,8
83,6,7,7
93,3,4
ĐầuĐuôi
6,7,70
2,31
1,6,72
1,4,8,9,93
1,1,5,5,94
45
1,86
2,8,87
0,5,78
9

SXMB - XSMB - Trực tiếp kết quả xổ số Miền Bắc hôm nay vào lúc 18h10. Xổ số kiến thiết Miền Bắc (xổ số thủ đô Hà Nội) hàng ngày được tường thuật trực tiếp từ trường quay 53E Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Thủ đô Hà Nội

Cơ cấu giải thưởng miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng mới nhất tính từ ngày 1/7/2020 như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.