XSMB Thứ 4 - Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Hàng Tuần - XSMB t4

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 21-01-2026

Mã ĐB 17US - 7US - 19US - 2US - 13US - 18US - 10US - 16US
ĐB06186
G.111296
G.20829423250
G.3079799166760639343969574213854
G.44956567332578179
G.5469846672958634405567221
G.6480226435
G.760263249
ĐầuĐuôi
0
1
21,6,6
32,5,9
42,4,9
50,4,6,6,7,8
60,7,7
73,9,9
80,6
94,6,6,8
ĐầuĐuôi
5,6,80
21
3,42
73
4,5,94
35
2,2,5,5,8,9,96
5,6,67
5,98
3,4,7,79

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 14-01-2026

Mã ĐB 8TB - 3TB - 2TB - 1TB - 19TB - 10TB - 16TB - 15TB
ĐB02817
G.124517
G.27421546621
G.3792837843276304874468570710084
G.45422175396878395
G.5284413586578183732463689
G.6945187978
G.715995255
ĐầuĐuôi
04,7
15,5,7,7
21,2
32,7
44,5,6,6
52,3,5,8
6
78,8
83,4,7,7,9
95,9
ĐầuĐuôi
0
21
2,3,52
5,83
0,4,84
1,1,4,5,95
4,46
0,1,1,3,8,87
5,7,78
8,99

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 07-01-2026

Mã ĐB 13TK - 14TK - 8TK - 10TK - 19TK - 20TK - 5TK - 18TK
ĐB14389
G.106509
G.21326717968
G.3743230891608345447177374932966
G.48786862741455444
G.5920598776869981901071776
G.6065764088
G.739642457
ĐầuĐuôi
05,7,9
16,7,9
23,4,7
39
44,5,5,9
57
64,4,5,6,7,8,9
76,7
86,8,9
9
ĐầuĐuôi
0
1
2
23
2,4,6,64
0,4,4,65
1,6,7,86
0,1,2,5,6,77
6,88
0,1,3,4,6,89

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 31-12-2025

Mã ĐB 15TS - 1TS - 16TS - 20TS - 13TS - 8TS - 11TS - 12TS
ĐB64960
G.123258
G.27373912759
G.3585626436835663693360731045128
G.48267544909226661
G.5395855139025612792296285
G.6341617836
G.778972344
ĐầuĐuôi
0
10,3,7
22,3,5,7,8,9
36,6,9
41,4,9
58,8,9
60,1,2,3,7,8
78
85
97
ĐầuĐuôi
1,60
4,61
2,62
1,2,63
44
2,85
3,36
1,2,6,97
2,5,5,6,78
2,3,4,59

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 24-12-2025

Mã ĐB 11SB - 18SB - 14SB - 10SB - 12SB - 15SB - 4SB - 2SB
ĐB87629
G.182908
G.23119672807
G.3125776195680974988223352850449
G.42267188541518775
G.5612132668497098753573257
G.6752692446
G.799957880
ĐầuĐuôi
07,8
1
21,2,8,9
3
46,9
51,2,6,7,7
66,7
74,5,7,8
80,5,7
92,5,6,7,9
ĐầuĐuôi
80
2,51
2,5,92
3
74
7,8,95
4,5,6,96
0,5,5,6,7,8,97
0,2,78
2,4,99

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 17-12-2025

Mã ĐB 6SK - 11SK - 2SK - 13SK - 4SK - 16SK - 7SK - 19SK
ĐB74484
G.155289
G.28946760501
G.3207481143537692744592111510032
G.44215939623530828
G.5072622942114028960531358
G.6005086859
G.792465622
ĐầuĐuôi
01,5
14,5,5
22,6,8
32,5
46,8
53,3,6,8,9,9
67
7
84,6,9,9
92,2,4,6
ĐầuĐuôi
0
01
2,3,9,92
5,53
1,8,94
0,1,1,35
2,4,5,8,96
67
2,4,58
5,5,8,89

XSMB » XSMB thứ 4 ngày 10-12-2025

Mã ĐB 8ST - 2ST - 18ST - 4ST - 1ST - 11ST - 12ST - 13ST
ĐB51052
G.127999
G.28315726124
G.3952257863270315596753523977901
G.49240083280678094
G.5050223166014207876789725
G.6264231162
G.718966133
ĐầuĐuôi
01,2
14,5,6,8
24,5,5
31,2,2,3,9
40
52,7
61,2,4,7
75,8,8
8
94,6,9
ĐầuĐuôi
40
0,3,61
0,3,3,5,62
33
1,2,6,94
1,2,2,75
1,96
5,67
1,7,78
3,99

XSMB thứ 4 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 4 Hàng Tuần trực tiếp 18h10 từ trường quay số 53E , Phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội

Một trang kết quả bao gồm Kết Quả Miền Bắc Thứ 4 các tuần: tuần rồi, tuần trước. Nên bạn có thể theo dõi quy luật ra số các ngày thứ 4 một cách nhanh chóng chính xác

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc

Cơ cấu và giá trị giải thưởng xổ số thứ 4 miền Bắc từ ngày 1/7/2020 như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.