KQXSMT 30 ngày - Kết quả xổ số đài miền Trung 1 tháng gần đây nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 20-9-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
49
10
G7
846
704
G6
8984
7513
5779
5349
1591
9711
G5
3910
5986
G4
39804
00014
95086
66399
72245
20279
23746
64760
86480
66827
82343
59302
47017
80988
G3
32392
66557
09300
27162
G2
22598
96398
G1
33209
95853
ĐB
138528
288526
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,90,2,4
10,3,40,1,7
286,7
3
45,6,6,93,9
573
60,2
79,9
84,60,6,8
92,8,91,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19-9-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
23
58
59
G7
262
373
768
G6
6748
5355
6780
2269
5980
3405
2960
5563
2822
G5
2527
6135
6983
G4
34372
10678
08601
35450
50425
47973
68538
01778
90219
58935
32367
13701
84020
08417
65684
73433
17233
90565
14562
57740
36930
G3
45568
01704
67851
30082
22257
58511
G2
37886
84236
94750
G1
29200
57706
47524
ĐB
267182
495090
847958
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,41,5,6
17,91
23,5,702,4
385,5,60,3,3
480
50,51,80,7,8,9
62,87,90,2,3,5,8
72,3,83,8
80,2,60,23,4
90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 18-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
54
02
G7
932
459
G6
8723
9705
1298
0556
0107
5263
G5
5446
9609
G4
39840
37284
77123
56584
78376
84657
88562
07795
49403
85013
31407
13279
87119
87504
G3
33509
20590
42967
08722
G2
72287
87728
G1
59236
71776
ĐB
414138
038400
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,90,2,3,4,7,7,9
13,9
23,32,8
32,6,8
40,6
54,76,9
623,7
766,9
84,4,7
90,85

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 17-9-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
70
94
G7
689
009
G6
2695
1517
1419
5596
7872
4241
G5
1713
1435
G4
55163
53321
56852
51273
73220
52642
45170
11790
73349
47013
49040
68710
89083
45446
G3
60933
98148
65342
31390
G2
63392
09546
G1
49553
39960
ĐB
439854
797727
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
09
13,7,90,3
20,17
335
42,80,1,2,6,6,9
52,3,4
630
70,0,32
893
92,50,0,4,6

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 16-9-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
88
27
G7
235
754
G6
0206
6428
7838
9583
4008
3249
G5
2682
9487
G4
38638
58518
60474
96918
14408
94046
11840
21621
25776
72853
00228
07103
37459
52641
G3
24160
60454
91236
84885
G2
93726
74096
G1
29452
51891
ĐB
144734
132909
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
06,83,8,9
18,8
26,81,7,8
34,5,8,86
40,61,9
52,43,4,9
60
746
82,83,5,7
91,6

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 15-9-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
26
52
G7
133
463
G6
8517
4366
4118
4628
4087
4555
G5
7930
0676
G4
25878
96861
95207
41547
49076
43119
05871
11916
11948
55544
46540
01817
99941
92976
G3
42629
08447
02195
71088
G2
14172
77819
G1
04189
92676
ĐB
165571
782967
ĐầuKhánh HòaKon Tum
07
17,8,96,7,9
26,98
30,3
47,70,1,4,8
52,5
61,63,7
71,1,2,6,86,6,6
897,8
95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 14-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
44
35
73
G7
882
211
903
G6
5088
0835
9201
7926
2611
5692
3927
4192
2191
G5
2985
5680
4253
G4
78298
39753
29060
92258
75041
80725
03708
76544
36643
84434
99590
92654
53437
20142
24822
92096
13293
36806
21389
45188
91842
G3
11476
70292
36308
81731
05775
50512
G2
72987
73324
20743
G1
74534
53415
75469
ĐB
002451
506786
848497
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
01,883,6
11,1,52
254,62,7
34,51,4,5,7
41,42,3,42,3
51,3,843
609
763,5
82,5,7,80,68,9
92,80,21,2,3,6,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 13-9-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
92
17
G7
720
181
G6
0857
6641
3970
7053
7572
4500
G5
0858
3875
G4
00423
76552
83137
21432
92848
18358
27659
90231
68549
05711
83668
58062
52129
97215
G3
35931
64042
21950
63814
G2
37324
19455
G1
69531
99755
ĐB
575992
563072
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00
11,4,5,7
20,3,49
31,1,2,71
41,2,89
52,7,8,8,90,3,5,5
62,8
702,2,5
81
92,2

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 12-9-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
88
42
73
G7
595
491
354
G6
1899
8961
5778
2966
7490
7719
7897
8567
6845
G5
5703
6913
6586
G4
35417
77164
77378
20817
06159
92247
18230
36666
47706
45736
18941
35738
24347
90121
86460
97047
62619
76414
75151
36722
53765
G3
20175
86522
66695
22326
82171
46117
G2
60780
62929
32055
G1
90648
30572
03207
ĐB
952133
130781
716591
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0367
17,73,94,7,9
221,6,92
30,36,8
47,81,2,75,7
591,4,5
61,46,60,5,7
75,8,821,3
80,816
95,90,1,51,7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 11-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
38
45
G7
166
962
G6
6616
8724
3595
0630
7678
4928
G5
6795
2891
G4
38985
06505
70672
31331
70795
98357
82908
56935
31375
95423
80034
25969
45774
75286
G3
06018
84791
32077
27200
G2
83249
71962
G1
84026
18023
ĐB
661761
362918
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,80
16,88
24,63,3,8
31,80,4,5
495
57
61,62,2,9
724,5,7,8
856
91,5,5,51

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 10-9-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
84
97
G7
505
856
G6
8129
1927
4863
8098
8371
0281
G5
6169
3364
G4
26202
85124
73372
74742
83056
27637
37704
94610
47934
68727
86918
99305
31072
17494
G3
18830
63644
37560
07449
G2
55014
18916
G1
52354
36391
ĐB
479254
675164
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
02,4,55
140,6,8
24,7,97
30,74
42,49
54,4,66
63,90,4,4
721,2
841
91,4,7,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 9-9-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
07
16
G7
988
630
G6
6544
1686
0713
2319
4821
6546
G5
5691
2513
G4
69188
70020
29952
71761
92899
25895
92801
20905
03663
72915
52579
47442
02604
23694
G3
30035
54363
64821
27022
G2
12985
27998
G1
90114
19465
ĐB
979227
265687
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,74,5
13,43,5,6,9
20,71,1,2
350
442,6
52
61,33,5
79
85,6,8,87
91,5,94,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 8-9-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
19
88
G7
025
898
G6
9551
2005
6956
2656
8030
7653
G5
4067
5622
G4
75471
69562
37720
69136
89103
01700
18254
75754
55805
07780
68240
58620
56126
78180
G3
57362
43842
54783
22017
G2
47876
72624
G1
26998
61165
ĐB
124015
647743
ĐầuKhánh HòaKon Tum
00,3,55
15,97
20,50,2,4,6
360
420,3
51,4,63,4,6
62,2,75
71,6
80,0,3,8
988

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 7-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
55
70
93
G7
252
066
728
G6
5677
1815
4026
7083
6469
4992
9382
5086
1435
G5
1658
8490
5465
G4
66836
09497
68681
91823
18980
94953
20963
66670
51421
39345
12288
72593
96894
96799
51370
03908
98492
51166
29880
03739
99721
G3
98288
29909
97499
10894
98288
20063
G2
00532
95705
85776
G1
80906
46276
35040
ĐB
921411
619964
424060
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
06,958
11,5
23,611,8
32,65,9
450
52,3,5,8
634,6,90,3,5,6
770,0,60,6
80,1,83,80,2,6,8
970,2,3,4,4,9,92,3

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 6-9-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
67
77
G7
986
090
G6
0738
9015
8028
3294
5874
3750
G5
0417
5102
G4
41778
25229
74981
78564
74643
76917
85114
04627
87310
71969
23247
09191
85337
48330
G3
36757
33126
29826
24395
G2
94316
27947
G1
62599
17614
ĐB
066164
820285
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02
14,5,6,7,70,4
26,8,96,7
380,7
437,7
570
64,4,79
784,7
81,65
990,1,4,5

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 5-9-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
12
03
62
G7
326
460
628
G6
8758
9931
7943
5831
0165
8594
6179
7915
0862
G5
2460
8266
0150
G4
35346
30598
63647
62198
70771
65349
25392
45562
53244
33640
65817
94731
38600
53051
86848
16501
69060
39784
35678
49215
11065
G3
35038
23862
75061
95026
29500
82593
G2
01017
30120
35883
G1
71726
32911
90716
ĐB
208779
415999
396099
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,30,1
12,71,75,5,6
26,60,68
31,81,1
43,6,7,90,48
5810
60,20,1,2,5,60,2,2,5
71,98,9
83,4
92,8,84,93,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 4-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
40
73
G7
165
113
G6
6657
8332
7161
9810
6266
4154
G5
3874
6966
G4
06230
50716
77092
91282
57325
64161
14248
11134
19835
02722
37260
35357
96111
31335
G3
82484
90735
95166
94230
G2
32336
22461
G1
05315
50756
ĐB
588228
235471
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0
15,60,1,3
25,82
30,2,5,60,4,5,5
40,8
574,6,7
61,1,50,1,6,6,6
741,3
82,4
92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 3-9-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
13
70
G7
661
330
G6
8433
1672
2894
4912
0808
4504
G5
1528
5659
G4
65939
24851
38460
14578
85865
95361
66558
28115
20509
06773
63925
01174
84320
98702
G3
24099
79800
01598
48127
G2
05247
73396
G1
82275
69629
ĐB
856866
044960
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
002,4,8,9
132,5
280,5,7,9
33,90
47
51,89
60,1,1,5,60
72,5,80,3,4
8
94,96,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 2-9-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
11
12
G7
455
594
G6
4652
8679
2334
3591
3781
9528
G5
4461
1393
G4
90817
54050
36671
42326
00880
52508
41296
03462
36413
09837
77356
81712
77728
94567
G3
78930
76245
08861
14277
G2
32201
42114
G1
33861
78709
ĐB
699103
530280
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,3,89
11,72,2,3,4
268,8
30,47
45
50,2,56
61,11,2,7
71,97
800,1
961,3,4

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 1-9-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
48
24
G7
814
835
G6
0723
4077
8646
3817
4181
7630
G5
4433
2711
G4
81636
93742
45063
23336
16751
59313
51431
84273
99342
15901
43178
81807
82983
74234
G3
40135
39617
98595
57778
G2
71950
17274
G1
71703
12078
ĐB
725385
198133
ĐầuKhánh HòaKon Tum
031,7
13,4,71,7
234
31,3,5,6,60,3,4,5
42,6,82
50,1
63
773,4,8,8,8
851,3
95

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 31-8-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
07
67
00
G7
314
505
459
G6
5299
6972
5100
8972
0347
4845
4110
3200
2802
G5
5174
5522
2719
G4
04191
47321
17921
52591
49175
75100
70329
99017
06051
55396
66122
60801
03976
16033
65486
77279
00925
97889
77106
57452
03999
G3
08222
71470
45443
58662
36225
40645
G2
99972
36736
84469
G1
12695
83568
28990
ĐB
673111
034655
657706
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,0,71,50,0,2,6,6
11,470,9
21,1,2,92,25,5
33,6
43,5,75
51,52,9
62,7,89
70,2,2,4,52,69
86,9
91,1,5,960,9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 30-8-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
82
75
G7
048
339
G6
7352
4090
4324
3104
1671
6057
G5
7413
6229
G4
88880
03018
02914
08907
94554
46200
08472
97769
45421
70632
84292
19114
81772
92393
G3
73590
82952
17254
07084
G2
84343
93360
G1
50907
49058
ĐB
253712
285988
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,7,74
12,3,4,84
241,9
32,9
43,8
52,2,44,7,8
60,9
721,2,5
80,24,8
90,02,3

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 29-8-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
77
93
20
G7
841
955
942
G6
8990
8167
2718
8819
6081
0616
8185
0118
4376
G5
8902
4396
8995
G4
53826
12120
14895
02461
46780
65615
93904
54059
89450
37149
88839
34315
58084
42720
13695
33802
83998
21172
00504
45501
28638
G3
40228
02712
05872
69089
78249
89894
G2
02811
71147
18770
G1
93264
91840
88124
ĐB
866685
295067
237596
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,41,2,4
11,2,5,85,6,98
20,6,800,4
398
410,7,92,9
50,5,9
61,4,77
7720,2,6
80,51,4,95
90,53,64,5,5,6,8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 28-8-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
42
72
G7
450
303
G6
7778
7835
7436
3848
5602
6177
G5
0556
7330
G4
78020
50717
51828
19675
07248
48062
64565
22898
33058
80530
53834
46332
00953
73910
G3
01995
26198
70747
65287
G2
06752
82869
G1
07471
91850
ĐB
567552
481322
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,3
170
20,82
35,60,0,2,4
42,87,8
50,2,2,60,3,8
62,59
71,5,82,7
87
95,88

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 27-8-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
26
23
G7
807
879
G6
4694
3868
9460
7966
8834
5112
G5
5048
9291
G4
44378
70135
68301
51322
68616
12629
22627
96588
78577
38671
07576
26604
70754
27006
G3
74930
93145
72273
65742
G2
10747
00852
G1
31134
90088
ĐB
974822
488987
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,74,6
162
22,2,6,7,93
30,4,54
45,7,82
52,4
60,86
781,3,6,7,9
87,8,8
941

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 26-8-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
69
80
G7
439
682
G6
0378
4113
2578
9246
0462
5572
G5
9426
9763
G4
99389
10439
80703
10067
08676
58196
47908
63243
78658
01909
24068
04670
25490
73046
G3
15893
09122
23552
96228
G2
70821
35502
G1
88150
43931
ĐB
515487
213815
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,82,9
135
21,2,68
39,91
43,6,6
502,8
67,92,3,8
76,8,80,2
87,90,2
93,60

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 25-8-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
51
50
G7
245
060
G6
0182
5008
6244
4071
4584
6564
G5
5716
3204
G4
12745
95605
17302
03515
24598
86923
37929
91263
87163
49175
50405
95796
91100
70542
G3
47960
14324
81183
97504
G2
05034
88692
G1
15870
11275
ĐB
244149
344236
ĐầuKhánh HòaKon Tum
02,5,80,4,4,5
15,6
23,4,9
346
44,5,5,92
510
600,3,3,4
701,5,5
823,4
982,6

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 24-8-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
38
03
95
G7
207
609
331
G6
1337
4543
7812
2491
0901
4951
2205
9669
5390
G5
4878
4166
6792
G4
67218
54824
29764
60053
14206
88088
55019
64361
76697
75289
97013
91664
07419
81448
16448
64156
35734
71479
16306
14414
66513
G3
46630
87277
05593
02537
25411
13464
G2
67212
67950
15397
G1
36584
18592
60044
ĐB
701448
165164
662815
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
06,71,3,95,6
12,2,8,93,91,3,4,5
24
30,7,871,4
43,884,8
530,16
641,4,4,64,9
77,89
84,89
91,2,3,70,2,5,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 23-8-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
57
01
G7
150
555
G6
5678
5750
9510
6892
1616
5639
G5
5714
6567
G4
46237
58855
63381
67823
00869
88895
49535
07841
28063
83757
40245
33352
91945
80446
G3
61302
89882
65039
62105
G2
95888
77499
G1
13522
91218
ĐB
334181
008221
ĐầuGia LaiNinh Thuận
021,5
10,46,8
22,31
35,79,9
41,5,5,6
50,0,5,72,5,7
693,7
78
81,1,2,8
952,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 22-8-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
11
65
64
G7
606
490
547
G6
8150
2086
1986
4263
0611
2610
7394
3949
0926
G5
0038
3787
6759
G4
51793
19971
99405
79634
31510
03341
85568
08880
25085
89959
66640
95935
28638
31025
98732
42399
52380
36666
97376
41992
18249
G3
63690
82297
87141
52366
76708
77721
G2
74096
66144
95661
G1
40601
51636
78115
ĐB
685486
034612
904880
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,5,68
10,10,1,25
251,6
34,85,6,82
410,1,47,9,9
5099
683,5,61,4,6
716
86,6,60,5,70,0
90,3,6,702,4,9