KQXSMT 30 ngày - Kết quả xổ số đài miền Trung 1 tháng gần đây nhất

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 19-11-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
34
54
G7
024
334
G6
4557
1569
1679
6135
9374
1920
G5
2355
5332
G4
27503
21631
25235
48365
59148
84840
52056
67025
53386
21140
44693
44087
15126
82109
G3
59601
75885
26229
28215
G2
68095
18495
G1
19720
29173
ĐB
086268
677636
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,39
15
20,40,5,6,9
31,4,52,4,5,6
40,80
55,6,74
65,8,9
793,4
856,7
953,5

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 18-11-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
27
53
G7
436
737
G6
9647
0533
3530
5233
3922
4522
G5
3565
6970
G4
62575
63350
97296
60892
65742
56173
35827
35733
81171
54041
49320
77694
43085
20890
G3
31031
71395
14539
55904
G2
81899
57182
G1
08366
76982
ĐB
701633
205149
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04
1
27,70,2,2
30,1,3,3,63,3,7,9
42,71,9
503
65,6
73,50,1
82,2,5
92,5,6,90,4

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 17-11-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
52
69
G7
883
425
G6
6901
5691
0875
0477
6246
3800
G5
9349
5898
G4
21488
38774
78798
88343
35482
81217
85282
66234
52322
11937
56484
57312
45325
58847
G3
23156
83345
50277
85215
G2
11505
68115
G1
03895
31265
ĐB
854487
305090
ĐầuKhánh HòaKon Tum
01,50
172,5,5
22,5,5
34,7
43,5,96,7
52,6
65,9
74,57,7
82,2,3,7,84
91,5,80,8

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 16-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
00
58
86
G7
501
085
276
G6
1797
5106
1124
5555
6045
7248
6139
2444
0408
G5
1639
1288
2292
G4
11018
63557
23521
61878
79370
63251
86659
68989
14265
03917
96552
11307
67753
40926
91423
42833
15300
40843
41183
29183
39217
G3
47851
27980
71284
23902
51666
90277
G2
60242
91425
47024
G1
42931
90889
12208
ĐB
552513
159467
467858
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,1,62,70,8,8
13,877
21,45,63,4
31,93,9
425,83,4
51,1,7,92,3,5,88
65,76
70,86,7
804,5,8,9,93,3,6
972

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 15-11-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
39
31
G7
418
418
G6
7287
6029
9718
2762
6650
7219
G5
0603
3692
G4
51050
55130
19689
25915
78468
71686
06452
51605
60186
41628
75783
74271
72967
16820
G3
57467
33360
98843
64165
G2
14938
96434
G1
67560
73311
ĐB
921332
401568
ĐầuGia LaiNinh Thuận
035
15,8,81,8,9
290,8
30,2,8,91,4
43
50,20
60,0,7,82,5,7,8
71
86,7,93,6
92

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 14-11-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
69
31
29
G7
721
986
475
G6
0873
1395
5876
9586
0927
3753
6529
9144
0987
G5
0355
2396
7418
G4
96029
05348
43572
71979
50759
68033
18864
86712
51050
64466
34056
81228
61777
86920
24283
26961
08465
64120
65978
27166
32892
G3
89737
15154
12904
07060
82052
91434
G2
75680
26070
91845
G1
50865
38925
80483
ĐB
639875
647494
999966
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04
128
21,90,5,7,80,9,9
33,714
484,5
54,5,90,3,62
64,5,90,61,5,6,6
72,3,5,6,90,75,8
806,63,3,7
954,62

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 13-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
87
84
G7
038
304
G6
0108
6385
9511
1380
1651
5879
G5
7739
0493
G4
86953
02420
83674
52598
04385
14586
24082
14892
97330
69522
45581
39393
19336
61637
G3
67463
24160
29635
66811
G2
96570
45690
G1
63067
93557
ĐB
673582
259470
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
084
111
202
38,90,5,6,7
4
531,7
60,3,7
70,40,9
82,2,5,5,6,70,1,4
980,2,3,3

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 12-11-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
67
46
G7
020
947
G6
5531
5935
3321
7530
2512
3974
G5
9559
6258
G4
93566
71504
98085
68290
69750
70235
29301
58082
02900
37909
33971
78078
51325
76725
G3
05681
78260
05736
63133
G2
38929
40558
G1
30621
53411
ĐB
868693
455365
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,40,9
11,2
20,1,1,95,5
31,5,50,3,6
46,7
50,98,8
60,6,75
71,4,8
81,52
90,3

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 11-11-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
75
36
G7
970
679
G6
7708
8955
0026
8507
3984
9073
G5
5942
1278
G4
93994
48474
91617
74686
05634
74725
22819
59222
96816
29671
42657
50948
86321
55310
G3
71090
92169
84112
80778
G2
05402
72512
G1
48462
12839
ĐB
592903
574558
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,3,87
17,90,2,2,6
25,61,2
346,9
428
557,8
62,9
70,4,51,3,8,8,9
864
90,4

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 10-11-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
98
03
G7
265
566
G6
1482
1318
5479
6069
8253
3728
G5
8215
0866
G4
11737
78948
80117
87079
53166
72333
12224
45287
27209
44856
49510
49206
63192
25445
G3
06725
35777
89220
15468
G2
58370
68945
G1
23338
63652
ĐB
633083
551347
ĐầuKhánh HòaKon Tum
03,6,9
15,7,80
24,50,8
33,7,8
485,5,7
52,3,6
65,66,6,8,9
70,7,9,9
82,37
982

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 9-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
08
92
58
G7
286
344
464
G6
6070
9930
6384
3647
1702
5356
7290
7607
1740
G5
5235
5405
7594
G4
28092
70453
65601
17479
20467
32177
59103
64080
81519
39057
24043
83475
76592
74331
53493
29822
41116
40456
64597
57518
24254
G3
05612
63590
50623
05173
17611
04382
G2
07256
17443
09565
G1
99765
65964
29248
ĐB
104657
734206
527780
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
01,3,82,5,67
1291,6,8
232
30,51
43,3,4,70,8
53,6,76,74,6,8
65,744,5
70,7,93,5
84,600,2
90,22,20,3,4,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 8-11-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
47
32
G7
624
660
G6
1617
7256
1853
5780
2704
8782
G5
8736
0654
G4
98888
46112
63667
66091
91330
91232
13137
50867
75916
62518
94771
03110
35882
75117
G3
95646
22637
52500
74031
G2
75332
07173
G1
04291
12112
ĐB
992909
418005
ĐầuGia LaiNinh Thuận
090,4,5
12,70,2,6,7,8
24
30,2,2,6,7,71,2
46,7
53,64
670,7
71,3
880,2,2
91,1

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 7-11-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
07
52
46
G7
139
506
907
G6
8454
0865
7531
3313
4503
9866
4445
4421
0512
G5
4759
6112
1071
G4
00109
50304
34299
07502
46181
89669
07736
05701
27444
90377
96367
06285
46927
70940
54304
35984
92487
66204
50108
65530
61218
G3
97331
43027
88336
86401
33494
53251
G2
33366
74255
35661
G1
33581
05537
85882
ĐB
811255
680980
298660
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,4,7,91,1,3,64,4,7,8
12,32,8
2771
31,1,6,96,70
40,45,6
54,5,92,51
65,6,96,70,1
771
81,10,52,4,7
994

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 6-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
06
63
G7
205
885
G6
4875
4424
4017
5381
3280
9021
G5
3056
7139
G4
43496
68768
30079
12258
86328
62621
62839
08350
28885
56912
97483
26405
39830
73000
G3
43519
36468
90125
80779
G2
63832
71557
G1
40730
17817
ĐB
794132
873156
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
05,60,5
17,92,7
21,4,81,5
30,2,2,90,9
4
56,80,6,7
68,83
75,99
80,1,3,5,5
96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 5-11-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
00
14
G7
667
920
G6
4430
6094
6596
0760
0732
8663
G5
6074
4811
G4
54584
22353
83906
63105
55667
90261
18442
03891
55859
43325
15197
58563
53147
89116
G3
87744
00412
17553
03843
G2
53462
23682
G1
05163
47698
ĐB
673459
337883
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
00,5,6
121,4,6
20,5
302
42,43,7
53,93,9
61,2,3,7,70,3,3
74
842,3
94,61,7,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 4-11-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
09
11
G7
354
480
G6
5133
8607
5611
1652
1790
8335
G5
0362
9835
G4
83959
48932
40295
80325
28460
30528
52895
87051
53436
69924
16095
59999
31506
12458
G3
06064
64564
06199
79100
G2
39675
62734
G1
98538
97810
ĐB
767153
113722
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
07,90,6
110,1
25,82,4
32,3,84,5,5,6
4
53,4,91,2,8
60,2,4,4
75
80
95,50,5,9,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 3-11-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
65
08
G7
350
180
G6
8577
2606
4074
6280
5697
5700
G5
5499
2834
G4
40822
66525
64033
00709
99305
32880
68640
00554
08634
00397
90496
52155
26894
29115
G3
20364
76047
46380
28292
G2
57513
62881
G1
62966
28363
ĐB
899602
476184
ĐầuKhánh HòaKon Tum
02,5,6,90,8
135
22,5
334,4
40,7
504,5
64,5,63
74,7
800,0,0,1,4
992,4,6,7,7

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 2-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
58
94
83
G7
913
256
985
G6
5521
0296
6447
8377
8727
4212
9142
3838
2044
G5
3684
5572
7171
G4
33345
67770
34588
89391
90860
41010
68904
17986
99436
77776
15948
18836
79407
88554
68687
75791
42585
66961
53721
99318
50417
G3
71174
28128
40405
19694
64523
02016
G2
12715
71392
12868
G1
36529
93993
27816
ĐB
693316
922443
012632
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
045,7
10,3,5,626,6,7,8
21,8,971,3
36,62,8
45,73,82,4
584,6
601,8
70,42,6,71
84,863,5,5,7
91,62,3,4,41

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 1-11-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
65
44
G7
028
317
G6
2983
9271
1187
1249
9467
5771
G5
9381
1433
G4
79583
35854
67444
67928
82711
26577
08975
54106
22813
44169
09125
50279
46838
68020
G3
12301
00962
09287
24469
G2
00426
20990
G1
65028
12557
ĐB
574361
908608
ĐầuGia LaiNinh Thuận
016,8
113,7
26,8,8,80,5
33,8
444,9
547
61,2,57,9,9
71,5,71,9
81,3,3,77
90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 31-10-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
37
11
18
G7
240
064
047
G6
3907
8388
3571
4614
4099
8287
9696
9917
2040
G5
3342
5221
1139
G4
23338
82409
20296
97785
30666
21344
84162
62063
84163
42156
00506
69731
74531
26983
96231
68895
92581
30364
71531
42375
86740
G3
81739
94724
17057
92166
04991
89999
G2
88810
58834
22148
G1
54375
66349
41179
ĐB
563026
369746
831049
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
07,96
101,47,8
24,61
37,8,91,1,41,1,9
40,2,46,90,0,7,8,9
56,7
62,63,3,4,64
71,55,9
85,83,71
9691,5,6,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 30-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
56
59
G7
262
283
G6
0579
6524
0162
0117
7855
8253
G5
9976
8684
G4
23570
99532
38951
13593
69174
06656
53963
06343
70740
89577
07638
86519
88989
80576
G3
97703
40478
07517
97842
G2
35314
69952
G1
23886
12141
ĐB
596136
553961
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03
147,7,9
24
32,68
40,1,2,3
51,6,62,3,5,9
62,2,31
70,4,6,8,96,7
863,4,9
93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 29-10-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
38
31
G7
776
811
G6
9021
0542
5290
7468
8102
2949
G5
1708
9594
G4
88755
27266
44034
15248
93027
48013
66754
84904
25686
09526
54913
03931
96316
14631
G3
68041
92396
50919
70891
G2
80389
87201
G1
41821
29108
ĐB
194510
973434
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
081,2,4,8
10,31,3,6,9
21,1,76
34,81,1,1,4
41,2,89
54,5
668
76
896
90,61,4

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 28-10-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
23
46
G7
683
349
G6
2522
6614
9403
6839
2538
5395
G5
0991
8043
G4
24682
99193
03368
29480
47673
09503
34370
17189
30038
91739
82157
94590
96818
75289
G3
59826
04951
41369
74866
G2
25058
38559
G1
15083
04740
ĐB
292436
812502
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,32
148
22,3,6
368,8,9,9
40,3,6,9
51,87,9
686,9
70,3
80,2,3,39,9
91,30,5

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 27-10-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
77
08
G7
176
881
G6
2514
1665
9336
1399
9429
7517
G5
5636
6979
G4
29160
27337
74745
07432
99163
85817
36084
86641
64377
34720
16393
18625
39467
04969
G3
52899
35681
83060
05880
G2
60978
70641
G1
71913
08760
ĐB
618497
195468
ĐầuKhánh HòaKon Tum
08
13,4,77
20,5,9
32,6,6,7
451,1
5
60,3,50,0,7,8,9
76,7,87,9
81,40,1
97,93,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 26-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
08
95
13
G7
907
558
992
G6
3449
0623
4800
0536
9098
0923
1654
3146
0449
G5
0322
3375
7131
G4
63445
16541
46577
01150
71720
01696
00315
07765
36742
57432
48262
00429
76048
00250
54166
98631
21329
11930
23170
91917
51537
G3
07978
89008
31510
99965
74700
39572
G2
13106
58323
84886
G1
42576
14073
25280
ĐB
898710
013033
460755
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,6,7,8,80
10,503,7
20,2,33,3,99
32,3,60,1,1,7
41,5,92,86,9
500,84,5
62,5,56
76,7,83,50,2
80,6
965,82

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 25-10-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
52
39
G7
181
476
G6
4196
9433
1074
1966
6518
4439
G5
9202
3986
G4
07598
91528
25598
50375
93908
82399
72970
47194
74522
66244
48180
62000
93177
77647
G3
40548
62249
44442
78176
G2
92353
50779
G1
02548
82559
ĐB
129905
793340
ĐầuGia LaiNinh Thuận
02,5,80
18
282
339,9
48,8,90,2,4,7
52,39
66
70,4,56,6,7,9
810,6
96,8,8,94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 24-10-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
61
34
74
G7
744
762
920
G6
4347
4573
9457
6414
5682
2602
8135
3726
5857
G5
1285
1549
4437
G4
72145
79876
99288
63225
62350
22113
86920
79806
95282
92091
79388
70622
26172
48050
26225
09445
06986
32564
10198
87816
33580
G3
21074
20609
61694
28605
57580
36387
G2
71003
00877
79838
G1
97604
53625
17630
ĐB
992185
995436
806522
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03,4,92,5,6
1346
20,52,50,2,5,6
34,60,5,7,8
44,5,795
50,707
6124
73,4,62,74
85,5,82,2,80,0,6,7
91,48

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 23-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
51
87
G7
849
500
G6
2667
1418
5871
8055
5235
0491
G5
5779
8264
G4
14679
96245
08399
63855
91193
69251
89348
74434
66300
35860
88822
14686
16940
55448
G3
41007
61190
31341
85979
G2
86497
06287
G1
63911
51070
ĐB
784497
794935
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
070,0
11,8
22
34,5,5
45,8,90,1,8
51,1,55
670,4
71,9,90,9
86,7,7
90,3,7,7,91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 22-10-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
10
70
G7
453
180
G6
5181
4710
8410
7755
7543
2626
G5
7031
4517
G4
26937
07112
49945
70308
08795
04174
09519
52691
70341
84495
36898
87357
96300
95680
G3
74313
10517
48637
19576
G2
74437
68687
G1
78464
69123
ĐB
978529
821605
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
080,5
10,0,0,2,3,7,97
293,6
31,7,77
451,3
535,7
64
740,6
810,0,7
951,5,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 21-10-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
65
85
G7
208
501
G6
7467
8011
0065
9263
5113
0939
G5
0331
0721
G4
59299
48675
52953
44034
66540
33174
15401
78274
07058
45198
57307
47585
23731
51294
G3
77953
61794
84805
10423
G2
15188
25444
G1
61860
56944
ĐB
646431
501156
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,81,5,7
113
21,3
31,1,41,9
404,4
53,36,8
60,5,5,73
74,54
885,5
94,94,8