KQXSMT 30 ngày - Kết quả xổ số đài miền Trung 1 tháng gần đây nhất

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 18-4-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
37
42
26
G7
275
944
851
G6
4544
5765
9532
0987
2351
6941
3499
4642
9908
G5
5339
1223
2658
G4
53061
83924
44210
48034
62805
17838
98161
42241
30828
95858
84787
66833
53413
55633
09958
61861
32491
15714
69105
09933
71170
G3
31170
98705
61540
31573
85809
96885
G2
10441
01204
44936
G1
85112
53348
63729
ĐB
214214
428878
221215
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
05,545,8,9
10,2,434,5
243,86,9
32,4,7,8,93,33,6
41,40,1,1,2,4,82
51,81,8,8
61,1,51
70,53,80
87,75
91,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 17-4-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
12
37
G7
237
519
G6
5327
5671
5953
1993
1694
8886
G5
1756
1251
G4
09257
62175
81909
42216
91278
60013
32595
41266
95316
58804
19070
75499
30625
41257
G3
83482
11144
59001
63542
G2
82423
34312
G1
45144
17217
ĐB
933261
132366
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
091,4
12,3,62,6,7,9
23,75
377
44,42
53,6,71,7
616,6
71,5,80
826
953,4,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 16-4-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
34
46
G7
700
377
G6
4279
8084
7220
7803
1202
4909
G5
0954
6995
G4
12612
39408
31173
57595
35403
70760
34157
80271
03937
52565
67549
48801
59213
41831
G3
31345
98877
33042
23288
G2
83848
42570
G1
75982
37291
ĐB
887202
274286
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
00,2,3,81,2,3,9
123
20
341,7
45,82,6,9
54,7
605
73,7,90,1,7
82,46,8
951,5

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 15-4-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
66
65
G7
681
553
G6
2968
9476
9611
9354
4688
8783
G5
8041
9826
G4
71712
11244
64503
92266
04795
61648
70958
26299
33346
45784
18471
35852
26099
34513
G3
18561
30329
55779
08548
G2
21956
80026
G1
62076
07877
ĐB
911230
273660
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03
11,23
296,6
30
41,4,86,8
56,82,3,4
61,6,6,80,5
76,61,7,9
813,4,8
959,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 14-4-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
50
18
G7
318
738
G6
8214
3450
9522
3180
1402
3026
G5
4262
9321
G4
32208
91204
65647
43322
25318
69891
47815
84855
83101
56632
00581
80349
03131
68445
G3
91582
86806
86311
16219
G2
78451
73683
G1
19551
81273
ĐB
177359
401394
ĐầuKhánh HòaKon Tum
04,6,81,2
14,5,8,81,8,9
22,21,6
31,2,8
475,9
50,0,1,1,95
62
73
820,1,3
914

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 13-4-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
74
81
35
G7
173
148
541
G6
4202
3900
1532
3382
9718
1420
4686
6622
8262
G5
1724
8900
6113
G4
97559
34787
52327
87113
04299
18817
03942
42953
54187
81631
78581
01528
52778
78255
45022
73378
44796
44981
20501
07476
93618
G3
03300
86533
43556
62880
56561
31217
G2
59094
67812
56021
G1
92522
82992
75396
ĐB
096475
923265
786677
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,0,201
13,72,83,7,8
22,4,70,81,2,2
32,315
4281
593,5,6
651,2
73,4,586,7,8
870,1,1,2,71,6
94,926,6

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 12-4-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
22
93
G7
444
733
G6
4104
3406
3856
6101
4292
0190
G5
2496
2378
G4
71420
16221
53714
45507
67173
34930
25025
10491
53936
36276
18979
55738
49496
81016
G3
28637
53241
86434
50533
G2
30443
25226
G1
11048
48166
ĐB
776463
740688
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,6,71
146
20,1,2,56
30,73,3,4,6,8
41,3,4,8
56
636
736,8,9
88
960,1,2,3,6

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 11-4-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
87
92
97
G7
754
867
870
G6
8241
3176
5991
0673
8761
4501
9530
7855
2003
G5
6733
3930
9217
G4
33880
92257
29101
53849
46442
82955
17121
14629
26209
60755
32136
77968
92206
79498
92325
04410
33448
68181
25144
71193
35661
G3
78417
02348
62796
99123
60385
76100
G2
16901
86544
38723
G1
79642
17886
51048
ĐB
976526
445010
492586
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,11,6,90,3
1700,7
21,63,93,5
330,60
41,2,2,8,944,8,8
54,5,755
61,7,81
7630
80,761,5,6
912,6,83,7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 10-4-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
42
97
G7
746
227
G6
6190
0203
1726
0665
6250
1518
G5
2154
3452
G4
23181
65690
25099
12552
27769
83045
47436
10398
15009
71750
60208
23908
25369
96480
G3
64128
07838
80420
65931
G2
92698
62241
G1
27715
87557
ĐB
508682
000313
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
038,8,9
153,8
26,80,7
36,81
42,5,61
52,40,0,2,7
695,9
7
81,20
90,0,8,97,8

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 9-4-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
80
57
G7
493
343
G6
5127
1479
5081
4105
9105
4122
G5
6057
2826
G4
01570
32813
44626
08562
61095
74816
69046
23777
41746
37905
18395
34212
32454
60905
G3
27837
49981
29531
04158
G2
17572
26900
G1
98962
16410
ĐB
694679
622854
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
00,5,5,5,5
13,60,2
26,72,6
371
463,6
574,4,7,8
62,2
70,2,9,97
80,1,1
93,55

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 8-4-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
12
96
G7
013
009
G6
1366
9376
4720
0246
1308
3477
G5
4842
4931
G4
92701
66519
99838
68172
42250
86665
72318
05769
07167
38034
29736
98141
42819
05476
G3
03341
93043
44622
97108
G2
84767
30009
G1
09268
94063
ĐB
940335
491921
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
018,8,9,9
12,3,8,99
201,2
35,81,4,6
41,2,31,6
50
65,6,7,83,7,9
72,66,7
8
96

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 7-4-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
77
70
G7
993
276
G6
7671
8601
3974
1210
1738
9671
G5
5929
7431
G4
37059
51023
04606
93438
22185
43159
02413
66063
19833
66580
06378
19001
67419
59357
G3
43996
19406
85364
51706
G2
58057
22862
G1
64286
08092
ĐB
578729
786510
ĐầuKhánh HòaKon Tum
01,6,61,6
130,0,9
23,9,9
381,3,8
4
57,9,97
62,3,4
71,4,70,1,6,8
85,60
93,62

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 6-4-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
66
96
85
G7
152
028
315
G6
1877
6731
8084
5525
3260
8424
0773
5164
0314
G5
9190
7743
4386
G4
24921
21721
92055
93984
73736
74355
97723
85461
90167
08841
24217
98556
95194
65820
01358
09652
45669
23945
57268
24939
14113
G3
89140
79282
14636
74639
26158
18497
G2
57369
06720
03306
G1
66578
75925
11180
ĐB
313658
809379
868021
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
06
173,4,5
21,1,30,0,4,5,5,81
31,66,99
401,35
52,5,5,862,8,8
66,90,1,74,8,9
77,893
82,4,40,5,6
904,67

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 5-4-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
59
13
G7
385
618
G6
4758
1108
5130
8703
8632
6449
G5
8950
7760
G4
55106
52748
97311
56998
92853
49038
60361
70991
39849
75499
87985
04012
56214
73153
G3
48887
72178
11504
62527
G2
49636
03609
G1
02919
63923
ĐB
651692
390844
ĐầuGia LaiNinh Thuận
06,83,4,9
11,92,3,4,8
23,7
30,6,82
484,9,9
50,3,8,93
610
78
85,75
92,81,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 4-4-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
97
22
35
G7
441
528
301
G6
1213
0752
1118
4873
9806
3151
0494
5478
9399
G5
7398
3289
2600
G4
75892
78385
15858
64021
11072
83936
54655
03964
80400
81220
59203
56022
52383
03274
44106
86780
92720
13270
86668
04743
28083
G3
37288
98209
96336
87751
28835
45254
G2
55679
70866
08779
G1
06596
26408
22180
ĐB
667189
240706
431568
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
090,3,6,6,80,1,6
13,8
210,2,2,80
3665,5
413
52,5,81,14
64,68,8
72,93,40,8,9
85,8,93,90,0,3
92,6,7,84,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 3-4-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
48
48
G7
715
654
G6
6689
4758
2320
0567
2181
1546
G5
3236
7572
G4
80645
04741
94909
20458
73172
25866
83273
66980
00830
65395
78678
39318
67648
49922
G3
62965
83261
41032
11481
G2
83949
28438
G1
46340
09977
ĐB
936554
613446
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
09
158
202
360,2,8
40,1,5,8,96,6,8,8
54,8,84
61,5,67
72,32,7,8
890,1,1
95

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 2-4-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
42
72
G7
982
548
G6
8122
0979
4527
8449
1973
4756
G5
1408
9613
G4
14837
73274
34110
81820
04480
00821
84745
17486
28979
39008
75923
76468
09626
84541
G3
79624
81145
89708
92181
G2
51018
52936
G1
59401
66972
ĐB
381919
435686
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,88,8
10,8,93
20,1,2,4,73,6
376
42,5,51,8,9
56
68
74,92,2,3,9
80,21,6,6
9

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 1-4-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
50
10
G7
529
249
G6
4411
4262
8641
2867
1555
4997
G5
5764
1182
G4
88848
97732
35578
92321
02972
24780
25544
11792
24834
31847
45429
42637
08753
18805
G3
64747
37377
54749
46159
G2
95274
23099
G1
55478
55664
ĐB
990073
158150
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05
110
21,99
324,7
41,4,7,87,9,9
500,3,5,9
62,44,7
72,3,4,7,8,8
802
92,7,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 31-3-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
09
75
G7
583
014
G6
2188
2243
1838
6809
7771
4406
G5
9317
5118
G4
04875
72172
02216
57133
44412
54248
57198
62948
70092
11351
34808
47050
22990
87349
G3
37342
51628
73869
25668
G2
18791
64995
G1
03010
63015
ĐB
775547
875010
ĐầuKhánh HòaKon Tum
096,8,9
10,2,6,70,4,5,8
28
33,8
42,3,7,88,9
50,1
68,9
72,51,5
83,8
91,80,2,5

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 30-3-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
98
56
77
G7
671
483
074
G6
3994
0157
5212
3007
3435
5705
8130
5768
2819
G5
2901
1869
2920
G4
66255
07704
48870
96482
50481
43076
53211
35829
50310
51707
33300
58778
62607
81077
44689
60548
47672
74819
86210
49299
89846
G3
91883
27542
85291
07423
41258
60917
G2
35369
32287
38689
G1
44311
75003
09308
ĐB
880052
612285
325603
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
01,40,3,5,7,7,73,8
11,1,200,7,9,9
23,90
350
426,8
52,5,768
6998
70,1,67,82,4,7
81,2,33,5,79,9
94,819

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 29-3-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
36
90
G7
461
824
G6
3938
1295
4426
3490
9355
9171
G5
6481
9923
G4
40053
46360
34884
58022
04920
14342
93338
78860
28629
07343
36145
96662
66456
18346
G3
73074
43512
73427
22854
G2
33071
89244
G1
70942
73107
ĐB
155679
501845
ĐầuGia LaiNinh Thuận
07
12
20,2,63,4,7,9
36,8,8
42,23,4,5,5,6
534,5,6
60,10,2
71,4,91
81,4
950,0

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 28-3-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
58
93
95
G7
624
302
326
G6
3614
1688
8035
7601
6659
2108
9299
7653
2972
G5
4033
4238
0117
G4
07001
13105
41160
46872
29675
98265
28342
17707
04313
67823
41349
29022
04103
69708
83856
12414
34858
21666
18568
57162
81733
G3
87024
38030
33254
98896
90546
32866
G2
71368
22858
15275
G1
75201
97776
49424
ĐB
740919
659658
171805
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,1,51,2,3,7,8,85
14,934,7
24,42,34,6
30,3,583
4296
584,8,8,93,6,8
60,5,82,6,6,8
72,562,5
88
93,65,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 27-3-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
98
45
G7
993
764
G6
3209
4866
4595
8726
0324
8908
G5
2227
1635
G4
33516
42869
47275
04350
11395
27189
31768
58698
86757
84194
14585
31757
93689
56840
G3
14542
63590
33121
59976
G2
47836
87826
G1
30603
82284
ĐB
741885
291516
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
03,98
166
271,4,6,6
365
420,5
507,7
66,8,94
756
85,94,5,9
90,3,5,5,84,8

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 26-3-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
26
21
G7
656
662
G6
3155
8278
4206
2360
6262
5833
G5
8081
1831
G4
99930
46940
73155
54302
35690
12861
79154
32423
61064
99178
36486
78084
97688
96304
G3
53109
73782
03711
35190
G2
91286
60844
G1
82474
40729
ĐB
851389
145643
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
02,6,94
11
261,3,9
301,3
403,4
54,5,5,6
610,2,2,4
74,88
81,2,6,94,6,8
900

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 25-3-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
48
13
G7
389
409
G6
5887
4756
9934
9721
7638
4999
G5
2330
5975
G4
83528
06026
50974
60380
01116
63864
95538
54916
44290
91518
91176
51213
05330
76378
G3
83814
12379
72495
34566
G2
90767
68924
G1
21780
66282
ĐB
250419
894614
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
09
14,6,93,3,4,6,8
26,81,4
30,4,80,8
48
56
64,76
74,95,6,8
80,0,7,92
90,5,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 24-3-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
52
12
G7
023
168
G6
2274
8276
5396
6310
2032
1398
G5
5821
2102
G4
07227
57579
85381
74513
31932
39859
95332
94529
22089
84804
55026
30425
92933
40258
G3
31933
48572
10703
08311
G2
28071
76830
G1
35830
35316
ĐB
078690
800039
ĐầuKhánh HòaKon Tum
02,3,4
130,1,2,6
21,3,75,6,9
30,2,2,30,2,3,9
4
52,98
68
71,2,4,6,9
819
90,68

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 23-3-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
00
41
55
G7
802
202
609
G6
5470
4363
3463
0310
1792
0432
3139
1482
6072
G5
6970
5985
7527
G4
57044
03367
96425
85812
24814
14354
39199
47247
26373
63346
16855
68044
52988
65493
33682
33640
69211
83251
03334
30145
85378
G3
84440
27109
02274
81291
15089
28180
G2
08072
50328
23715
G1
43276
16222
95798
ĐB
106293
556774
852738
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,2,929
12,401,5
252,87
324,8,9
40,41,4,6,70,5
5451,5
63,3,7
70,0,2,63,4,42,8
85,80,2,2,9
93,91,2,38

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 22-3-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
76
17
G7
704
182
G6
1266
5369
7680
3189
7348
4882
G5
0574
5846
G4
41347
23109
15284
86439
50353
62054
84173
74098
76880
82388
74045
00231
66203
67143
G3
82165
59154
77083
97818
G2
43406
45768
G1
59420
38152
ĐB
959266
242619
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,6,93
17,8,9
20
391
473,5,6,8
53,4,42
65,6,6,98
73,4,6
80,40,2,2,3,8,9
98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 21-3-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
56
82
97
G7
963
028
945
G6
6702
0846
9554
2656
2796
1553
0551
0565
8912
G5
4056
5276
7124
G4
97229
86520
79107
25033
10419
49671
81601
32246
18444
54659
26911
26879
41530
66799
16612
55822
38000
43942
29260
17924
98996
G3
09734
19819
32962
02936
18146
43697
G2
92673
94792
95691
G1
74695
49079
07432
ĐB
042502
962501
044515
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
01,2,2,710
19,912,2,5
20,982,4,4
33,40,62
464,62,5,6
54,6,63,6,91
6320,5
71,36,9,9
82
952,6,91,6,7,7

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 20-3-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
64
56
G7
230
723
G6
3790
9756
7910
2373
7523
5827
G5
6384
3547
G4
65283
44010
08216
90881
36002
62705
04267
15136
63477
52008
78676
29094
50697
00362
G3
65834
66911
40520
65983
G2
45694
69507
G1
17772
39860
ĐB
989705
937797
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,5,57,8
10,0,1,6
20,3,3,7
30,46
47
566
64,70,2
723,6,7
81,3,43
90,44,7,7