KQXSMT 30 ngày - Kết quả xổ số đài miền Trung 1 tháng gần đây nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 17-6-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
62
26
G7
584
754
G6
8341
1422
0226
1316
1514
7144
G5
3037
6808
G4
85666
27374
93620
50035
88527
50545
91865
62597
38936
42576
80942
98354
23426
54004
G3
68568
97369
90763
59848
G2
01317
09532
G1
80534
95803
ĐB
070963
750557
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,4,8
174,6
20,2,6,76,6
34,5,72,6
41,52,4,8
54,4,7
62,3,5,6,8,93
746
84
97

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 16-6-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
06
87
G7
521
381
G6
5947
2236
8571
9687
2174
4208
G5
0668
6773
G4
71044
90708
86756
74500
13231
12374
64231
27600
98708
07766
91117
16555
34527
25674
G3
54841
61937
12699
08742
G2
64212
68814
G1
07925
53341
ĐB
791395
888640
ĐầuKhánh HòaKon Tum
00,6,80,8,8
124,7
21,57
31,1,6,7
41,4,70,1,2
565
686
71,43,4,4
81,7,7
959

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 15-6-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
58
71
15
G7
348
575
453
G6
4702
9751
7269
3414
8347
3975
4238
7806
9893
G5
2275
0083
6004
G4
15913
57136
03306
87433
39888
07694
69448
00638
27460
98512
26501
42930
68529
59179
19502
71793
14857
40319
43849
65007
67365
G3
86041
66886
30887
19121
98685
51872
G2
61209
78293
40037
G1
90409
80148
49526
ĐB
495709
292955
974703
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
02,6,9,9,912,3,4,6,7
132,45,9
21,96
33,60,87,8
41,8,87,89
51,853,7
6905
751,5,5,92
86,83,75
9433,3

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 14-6-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
87
00
G7
153
077
G6
2988
6353
1619
5889
1569
6291
G5
3757
0457
G4
15394
43638
44561
26628
88046
22356
96369
42323
01606
64773
74853
29207
62801
93732
G3
54432
15809
14224
29460
G2
69309
15151
G1
17719
53058
ĐB
759135
438905
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,90,1,5,6,7
19,9
283,4
32,5,82
46
53,3,6,71,3,7,8
61,90,9
73,7
87,89
941

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 13-6-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
44
30
75
G7
892
963
972
G6
4297
5772
0281
6613
0629
1838
4937
4851
1103
G5
8215
6201
6155
G4
84340
30802
01032
11005
53966
91640
88175
29457
47011
53251
81100
70831
22781
82002
56056
38005
06290
04766
87306
03264
38781
G3
33274
21502
93727
37166
66201
78192
G2
30232
44824
82844
G1
88966
51331
12760
ĐB
372570
583195
952742
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
02,2,50,1,21,3,5,6
151,3
24,7,9
32,20,1,1,87
40,0,42,4
51,71,5,6
66,63,60,4,6
70,2,4,52,5
8111
92,750,2

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 12-6-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
47
88
G7
949
718
G6
3099
6268
7244
8377
7435
8485
G5
0963
4821
G4
66685
97423
95494
45713
04301
01260
36659
06821
00138
63184
28702
18139
32091
25864
G3
47715
96299
52234
56076
G2
10772
66774
G1
47414
55103
ĐB
475522
687359
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
012,3
13,4,58
22,31,1
34,5,8,9
44,7,9
599
60,3,84
724,6,7
854,5,8
94,9,91

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 11-6-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
36
63
G7
103
543
G6
2582
5243
0731
0941
3911
0648
G5
4996
2839
G4
33436
93884
77604
53426
44041
98389
86851
58141
75699
60911
40555
56533
26869
51443
G3
87018
74872
08169
94475
G2
01700
93175
G1
29468
09762
ĐB
969783
165357
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
00,3,4
181,1
26
31,6,63,9
41,31,1,3,3,8
515,7
682,3,9,9
725,5
82,3,4,9
969

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 10-6-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
50
83
G7
292
153
G6
4051
3777
1329
6783
6408
7481
G5
2200
2516
G4
23521
60058
93106
32413
00646
38163
60075
15085
29569
05929
48144
81882
54932
05382
G3
38393
72197
84362
07365
G2
77517
83837
G1
12114
52587
ĐB
268217
357153
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
00,68
13,4,7,76
21,99
32,7
464
50,1,83,3
632,5,9
75,7
81,2,2,3,3,5,7
92,3,7

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 9-6-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
88
09
G7
718
149
G6
0981
3118
3945
2809
3254
4256
G5
0831
1455
G4
21191
87047
60099
89223
79964
59627
87345
54108
42456
20301
31933
64147
87553
00302
G3
76670
56689
97561
09611
G2
39383
85680
G1
77762
84654
ĐB
375934
104269
ĐầuKhánh HòaKon Tum
01,2,8,9,9
18,81
23,7
31,43
45,5,77,9
53,4,4,5,6,6
62,41,9
70
81,3,8,90
91,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 8-6-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
19
59
51
G7
945
331
463
G6
5512
4286
3401
7861
9062
2540
6947
6752
1191
G5
9862
3110
9600
G4
74794
23823
93164
33405
30123
05843
71369
13852
31881
22879
56901
64420
67103
99227
00544
77661
38021
13370
67741
47373
85229
G3
06345
48915
77078
87171
55433
21646
G2
82320
65329
94340
G1
50235
28073
26616
ĐB
327305
556155
012494
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
01,5,51,30
12,5,906
20,3,30,7,91,9
3513
43,5,500,1,4,6,7
52,5,91,2
62,4,91,21,3
71,3,8,90,3
861
941,4

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 7-6-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
27
87
G7
836
886
G6
0698
3929
5778
4554
3947
3546
G5
6684
1287
G4
50718
23292
13655
36901
67861
58636
30046
81131
50325
69866
43239
49902
74161
16913
G3
80409
24545
04350
68422
G2
58675
88100
G1
23628
83393
ĐB
583902
985830
ĐầuGia LaiNinh Thuận
01,2,90,2
183
27,8,92,5
36,60,1,9
45,66,7
550,4
611,6
75,8
846,7,7
92,83

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 6-6-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
84
02
27
G7
513
771
354
G6
4659
6138
5717
3584
6920
9672
3147
8566
6401
G5
4185
6042
0011
G4
71859
26798
60756
73069
96665
15500
51166
26086
82393
20337
98139
31598
47513
57953
31373
74150
63051
10921
88692
40180
57946
G3
10279
35943
40333
77503
64621
24936
G2
51704
19987
08098
G1
07425
94209
63934
ĐB
529909
230558
364611
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,4,92,3,91
13,731,1
2501,1,7
383,7,94,6
4326,7
56,9,93,80,1,4
65,6,96
791,23
84,54,6,70
983,82,8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 5-6-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
38
54
G7
061
141
G6
8336
9516
1125
3148
1119
8784
G5
0812
6893
G4
22942
99405
68299
29793
13035
58637
45591
23906
15731
52967
43460
75604
36877
39714
G3
80224
37028
20862
58224
G2
33332
65474
G1
72223
57418
ĐB
857095
443049
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
054,6
12,64,8,9
23,4,5,84
32,5,6,7,81
421,8,9
54
610,2,7
74,7
84
91,3,5,93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 4-6-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
51
47
G7
035
542
G6
0345
5977
9950
9522
8642
2038
G5
2597
8064
G4
63447
93611
44701
12853
66301
38684
04688
32893
27087
72808
48656
84224
14922
33764
G3
56639
22446
52769
10697
G2
68233
39722
G1
05685
85709
ĐB
241027
348534
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
01,18,9
11
272,2,2,4
33,5,94,8
45,6,72,2,7
50,1,36
64,4,9
77
84,5,87
973,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 3-6-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
05
53
G7
230
857
G6
6871
0560
1444
1106
1555
1575
G5
0844
0854
G4
64805
57661
12046
51433
04619
81865
17324
79309
66204
03244
80498
50400
41219
43111
G3
61244
67392
47415
79172
G2
78816
24672
G1
04581
54054
ĐB
619156
877780
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05,50,4,6,9
16,91,5,9
24
30,3
44,4,4,64
563,4,4,5,7
60,1,5
712,2,5
810
928

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 2-6-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
78
25
G7
594
466
G6
1438
7751
0327
5410
7819
4122
G5
1387
6756
G4
23268
70321
17628
35950
92407
68908
39649
70954
50320
67684
31586
38356
16169
64188
G3
13224
61733
94567
92685
G2
90562
42280
G1
34759
62181
ĐB
576456
204031
ĐầuKhánh HòaKon Tum
07,8
10,9
21,4,7,80,2,5
33,81
49
50,1,6,94,6,6
62,86,7,9
78
870,1,4,5,6,8
94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 1-6-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
94
82
13
G7
187
980
762
G6
1990
5676
1953
3111
3246
3666
2376
6633
7869
G5
2895
0201
6285
G4
76676
11653
96477
77436
75488
11517
00673
66604
54363
68056
88374
26498
53523
37719
66260
37938
34839
01508
55344
83090
21033
G3
25582
55436
86018
36382
30090
93189
G2
74433
12089
78773
G1
32192
48002
21866
ĐB
592267
801316
006174
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
01,2,48
171,6,8,93
23
33,6,63,3,8,9
464
53,36
673,60,2,6,9
73,6,6,743,4,6
82,7,80,2,2,95,9
90,2,4,580,0

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 31-5-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
14
02
G7
035
635
G6
2496
9388
5919
8488
7249
1582
G5
9153
2758
G4
00723
87172
03470
68406
22828
14888
89647
62495
28265
28645
23200
03406
41612
51535
G3
67834
82515
31926
89938
G2
03172
70813
G1
85625
00501
ĐB
748600
190035
ĐầuGia LaiNinh Thuận
00,60,1,2,6
14,5,92,3
23,5,86
34,55,5,5,8
475,9
538
65
70,2,2
88,82,8
965

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 30-5-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
77
19
53
G7
176
495
200
G6
3185
2911
8993
7957
9332
6735
4259
5379
7244
G5
5242
6708
9847
G4
97527
72808
53684
71398
61175
15847
50934
80242
47032
83108
43236
40602
75819
74475
40893
35469
10539
92902
20707
09092
47445
G3
77827
46969
42580
86244
24704
34950
G2
13769
08427
15151
G1
70188
83180
61868
ĐB
919917
353003
287178
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
082,3,8,80,2,4,7
11,79,9
27,77
342,2,5,69
42,72,44,5,7
570,1,3,9
69,98,9
75,6,758,9
84,5,80,0
93,852,3

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 29-5-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
68
51
G7
792
229
G6
7704
0378
6536
0960
2998
2572
G5
1887
0559
G4
30352
21627
31380
40328
61639
21633
64085
85223
24944
15385
44498
24073
93076
37634
G3
56588
79535
06449
53522
G2
60763
42688
G1
88708
38595
ĐB
960012
473974
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,8
12
27,82,3,9
33,5,6,94
44,9
521,9
63,80
782,3,4,6
80,5,7,85,8
925,8,8

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 28-5-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
27
67
G7
903
160
G6
2769
3878
4360
6163
5574
9080
G5
4261
7155
G4
16741
61736
12877
17804
18747
12450
43089
63906
42654
39562
07019
19993
22219
75746
G3
01622
51898
75609
81643
G2
58140
82489
G1
88669
27337
ĐB
520014
410510
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
03,46,9
140,9,9
22,7
367
40,1,73,6
504,5
60,1,9,90,2,3,7
77,84
890,9
983

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 27-5-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
43
27
G7
256
295
G6
8489
7508
5683
2792
3366
2846
G5
8250
1628
G4
16170
64551
42259
98708
76478
25283
13319
20789
84824
79944
64581
12510
83617
90003
G3
09672
71011
98877
35881
G2
28304
03129
G1
11894
44451
ĐB
519719
543798
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
04,8,83
11,9,90,7
24,7,8,9
3
434,6
50,1,6,91
66
70,2,87
83,3,91,1,9
942,5,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 26-5-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
63
12
G7
752
758
G6
8062
8909
7472
9887
2701
8494
G5
5275
5768
G4
76572
83897
12464
08258
01153
52821
52136
89494
64947
95832
82992
43272
53510
13047
G3
29279
99802
42804
45834
G2
66260
50575
G1
97722
52956
ĐB
457372
223681
ĐầuKhánh HòaKon Tum
02,91,4
10,2
21,2
362,4
47,7
52,3,86,8
60,2,3,48
72,2,2,5,92,5
81,7
972,4,4

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 25-5-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
05
48
88
G7
841
634
388
G6
4922
0605
8453
4474
7538
0105
8999
4276
3813
G5
1712
4338
6487
G4
25879
96806
89084
38592
89571
86328
02958
93038
76482
03204
80354
01115
07060
77287
80160
15075
42527
41656
90434
53978
88161
G3
98776
56826
28029
20352
58007
05724
G2
26703
23772
34531
G1
19166
22260
23285
ĐB
779823
661477
328457
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
03,5,5,64,57
1253
22,3,6,894,7
34,8,8,81,4
418
53,82,46,7
660,00,1
71,6,92,4,75,6,8
842,75,7,8,8
929

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 24-5-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
77
11
G7
165
559
G6
4438
4365
7948
6482
8062
8064
G5
0799
4131
G4
05076
32909
24149
41236
76377
13649
85822
23773
44036
83674
19842
33241
99545
65378
G3
03409
78065
67552
83286
G2
82582
63946
G1
19140
16624
ĐB
815591
068705
ĐầuGia LaiNinh Thuận
09,95
11
224
36,81,6
40,8,9,91,2,5,6
52,9
65,5,52,4
76,7,73,4,8
822,6
91,9

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 23-5-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
14
29
17
G7
528
883
155
G6
0152
4069
9025
6902
3679
3230
7686
3902
8181
G5
4678
3923
3120
G4
57250
84704
96173
19026
46058
77832
87672
40581
03779
50407
23331
78601
67477
21020
69067
65307
22244
19333
26373
59185
89126
G3
02709
66567
63373
48819
00295
13613
G2
94126
38226
18603
G1
58567
90123
75971
ĐB
287715
791109
174772
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,91,2,7,92,3,7
14,593,7
25,6,6,80,3,3,6,90,6
320,13
44
50,2,85
67,7,97
72,3,83,7,9,91,2,3
81,31,5,6
95

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 22-5-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
04
31
G7
284
230
G6
1456
1630
6054
8442
9134
9872
G5
7671
6679
G4
49002
05398
33734
13187
92207
78605
04927
71665
61865
78767
40728
66091
14731
81413
G3
57260
93730
38462
79318
G2
71755
06663
G1
39181
25776
ĐB
295586
171163
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,4,5,7
13,8
278
30,0,40,1,1,4
42
54,5,6
602,3,3,5,5,7
712,6,9
81,4,6,7
981

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 21-5-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
52
12
G7
292
253
G6
5041
7159
0897
7288
9421
0938
G5
7354
4916
G4
11382
15393
11318
54070
72139
00164
93262
66844
01994
05104
12825
98381
59794
09780
G3
84318
99518
09464
15868
G2
66616
69824
G1
74227
40050
ĐB
008719
384056
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
04
16,8,8,8,92,6
271,4,5
398
414
52,4,90,3,6
62,44,8
70
820,1,8
92,3,74,4

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 20-5-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
81
83
G7
635
600
G6
0385
5015
1159
4441
2052
6553
G5
2531
9912
G4
18901
96192
70573
07597
75145
12204
29440
68040
14825
90592
26879
31605
75243
59876
G3
47151
00859
21876
01680
G2
66515
82306
G1
67698
12804
ĐB
837951
809931
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,40,4,5,6
15,52
25
31,51
40,50,1,3
51,1,9,92,3
6
736,6,9
81,50,3
92,7,82

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 19-5-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
11
49
G7
555
511
G6
4263
1019
7847
0325
8340
6117
G5
8393
0620
G4
40059
60645
68530
87162
20874
54374
57043
80780
11024
92339
11792
95111
26871
18777
G3
62784
74470
11364
03869
G2
85217
79618
G1
87156
18152
ĐB
111256
863062
ĐầuKhánh HòaKon Tum
0
11,7,91,1,7,8
20,4,5
309
43,5,70,9
55,6,6,92
62,32,4,9
70,4,41,7
840
932