KQXSMT 30 ngày - Kết quả xổ số đài miền Trung 1 tháng gần đây nhất

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 18-10-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
78
72
G7
558
504
G6
4679
7673
1173
7822
9956
0849
G5
7977
5562
G4
74843
55369
70035
84056
73058
64992
16019
61525
39981
10851
63973
88232
56346
65164
G3
01281
25737
81442
66085
G2
81062
52592
G1
93616
68427
ĐB
238239
033246
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04
16,9
22,5,7
35,7,92
432,6,6,9
56,8,81,6
62,92,4
73,3,7,8,92,3
811,5
922

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 17-10-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
36
76
04
G7
913
677
475
G6
9585
0268
3062
9200
8609
9938
4844
9381
6037
G5
1230
7431
8759
G4
27060
13504
51387
38213
09682
51682
58146
69291
91422
29830
84070
10147
13626
15922
28118
73295
36175
51380
80611
31289
02012
G3
47066
87536
47917
56922
63219
76103
G2
38373
77644
71599
G1
09145
32919
94282
ĐB
979905
594440
429678
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
04,50,93,4
13,37,91,2,8,9
22,2,2,6
30,6,60,1,87
45,60,4,74
59
60,2,6,8
730,6,75,5,8
82,2,5,70,1,2,9
915,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 16-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
13
14
G7
057
815
G6
0032
2542
9772
9659
4260
2593
G5
9022
4774
G4
31832
37019
91266
49894
90911
75518
76517
69833
04872
71779
08073
44616
27448
76415
G3
76486
22020
73547
47006
G2
98116
71810
G1
05517
24918
ĐB
836332
622249
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
06
11,3,6,7,7,8,90,4,5,5,6,8
20,2
32,2,23
427,8,9
579
660
722,3,4,9
86
943

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 15-10-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
28
89
G7
106
374
G6
9059
0452
0807
8739
3513
3410
G5
9288
6396
G4
73295
09676
85670
73942
81165
57309
59145
69667
39943
18520
34534
49381
35031
86042
G3
76953
22548
33155
05906
G2
57539
71821
G1
67920
79778
ĐB
021843
234384
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
06,7,96
10,3
20,80,1
391,4,9
42,3,5,82,3
52,3,95
657
70,64,8
881,4,9
956

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 14-10-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
33
02
G7
698
502
G6
0721
1438
6788
7577
4297
9980
G5
2871
1108
G4
18140
91954
41297
89001
38111
67404
51470
89689
36902
01407
33725
20706
86422
18009
G3
81023
45470
67199
69662
G2
79283
23469
G1
21776
72277
ĐB
507610
637975
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
01,42,2,2,6,7,8,9
10,1
21,32,5
33,8
40
54
62,9
70,0,1,65,7,7
83,80,9
97,87,9

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 13-10-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
56
52
G7
255
595
G6
4590
4105
5246
2987
0800
3421
G5
4649
5116
G4
67528
76543
10573
77396
16682
49355
75484
40487
64449
68377
93254
45470
74479
00871
G3
90024
79653
78770
47648
G2
15382
91645
G1
02992
06840
ĐB
793094
157469
ĐầuKhánh HòaKon Tum
050
16
24,81
3
43,6,90,5,8,9
53,5,5,62,4
69
730,0,1,7,9
82,2,47,7
90,2,4,65

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 12-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
93
57
84
G7
234
034
236
G6
4169
6493
0884
9312
1590
9488
5157
4930
9860
G5
6331
6693
4483
G4
54467
99730
90020
21195
49510
55395
30276
97950
06436
36749
85503
72935
69275
98648
28854
42741
78541
56733
59750
16615
65971
G3
94439
46777
15264
36482
96271
36817
G2
47821
39931
06114
G1
72415
72686
95595
ĐB
963707
970536
096390
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
073
10,524,5,7
20,1
30,1,4,91,4,5,6,60,3,6
48,91,1
50,70,4,7
67,940
76,751,1
842,6,83,4
93,3,5,50,30,5

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 11-10-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
16
33
G7
039
727
G6
9695
9253
4060
0266
3454
8823
G5
0729
8201
G4
12953
38234
00820
01517
72027
79528
07234
77808
20207
99323
21237
98002
79554
29443
G3
91911
93041
91202
22843
G2
56398
35504
G1
56237
32398
ĐB
676108
472264
ĐầuGia LaiNinh Thuận
081,2,2,4,7,8
11,6,7
20,7,8,93,3,7
34,4,7,93,7
413,3
53,34,4
604,6
7
8
95,88

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 10-10-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
60
93
03
G7
363
514
578
G6
1867
3793
3161
5888
1633
8600
1717
8995
3766
G5
5207
5676
6743
G4
37976
64880
64528
86495
26722
07657
28120
54617
88593
16298
66857
21397
02732
18194
60546
25820
38539
82395
59783
13691
95288
G3
08683
90360
38776
36101
75938
88413
G2
76582
63115
79557
G1
94044
07995
28986
ĐB
034891
724850
406179
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
070,13
14,5,73,7
20,2,80
32,38,9
443,6
570,77
60,0,1,3,76
766,68,9
80,2,383,6,8
91,3,53,3,4,5,7,81,5,5

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 9-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
35
56
G7
723
499
G6
9980
2139
7104
6487
6701
8833
G5
4047
4027
G4
61730
60616
18797
93244
88488
70402
17486
40394
73767
41857
75638
20994
14956
83504
G3
71524
82237
16976
22159
G2
20556
18927
G1
70747
95725
ĐB
871526
814222
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,41,4
16
23,4,62,5,7,7
30,5,7,93,8
44,7,7
566,6,7,9
67
76
80,6,87
974,4,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 8-10-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
56
21
G7
264
908
G6
3534
4175
3894
7849
0931
3511
G5
7810
6655
G4
25194
92228
13894
58776
83215
64662
77540
75108
96893
32657
36417
12678
56961
05553
G3
70380
23902
04600
62689
G2
11567
21340
G1
07544
84583
ĐB
496472
163598
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
020,8,8
10,51,7
281
341
40,40,9
563,5,7
62,4,71
72,5,68
803,9
94,4,43,8

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 7-10-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
72
57
G7
048
791
G6
9129
4647
2769
7252
7846
4164
G5
0498
5244
G4
63127
57648
84599
76805
77246
14505
67113
92379
40618
86135
28442
90570
72626
36901
G3
76611
15967
29253
62481
G2
14674
57933
G1
86997
22985
ĐB
020753
428204
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
05,51,4
11,38
27,96
33,5
46,7,8,82,4,6
532,3,7
67,94
72,40,9
81,5
97,8,91

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 6-10-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
14
01
G7
611
144
G6
8927
7242
4877
8845
4756
4413
G5
9132
5370
G4
02220
65487
29493
78304
93681
35506
52508
13535
41590
15871
31905
16019
36087
35705
G3
25314
82025
37588
48614
G2
01517
31377
G1
56425
36634
ĐB
652368
725022
ĐầuKhánh HòaKon Tum
04,6,81,5,5
11,4,4,73,4,9
20,5,5,72
324,5
424,5
56
68
770,1,7
81,77,8
930

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 5-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
64
65
39
G7
575
385
095
G6
0213
2847
8577
3722
2585
0505
0037
7241
0871
G5
1310
6683
7010
G4
97053
55926
16113
44971
95302
06057
82030
88280
83011
85748
32037
27413
68764
88182
11210
17528
93297
22235
46875
09916
02058
G3
59604
90281
75990
32498
52963
93535
G2
05403
44176
95161
G1
68664
27712
57913
ĐB
662712
271970
737709
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
02,3,459
10,2,3,31,2,30,0,3,6
2628
3075,5,7,9
4781
53,78
64,44,51,3
71,5,70,61,5
810,2,3,5,5
90,85,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 4-10-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
03
29
G7
943
643
G6
1805
7468
5438
0101
4830
5853
G5
3415
9288
G4
60659
12825
38747
68779
90604
04679
76344
84242
70198
59446
34391
33025
10087
23055
G3
61412
65626
87525
75972
G2
17647
06152
G1
25077
25480
ĐB
138037
804785
ĐầuGia LaiNinh Thuận
03,4,51
12,5
25,65,5,9
37,80
43,4,7,72,3,6
592,3,5
68
77,9,92
80,5,7,8
91,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 3-10-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
57
66
60
G7
204
625
549
G6
6703
3142
9988
4829
7048
5365
3167
7944
1754
G5
0200
8147
8235
G4
90140
71418
52209
96679
37209
74729
56431
90361
37381
79707
81298
51969
07320
92519
81255
82373
24587
43473
72812
21766
46036
G3
43915
78097
35848
87195
78804
23570
G2
86167
84240
83917
G1
65378
24462
20445
ĐB
396644
657656
758074
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,3,4,9,974
15,892,7
290,5,9
315,6
40,2,40,7,8,84,5,9
5764,5
671,2,5,6,90,6,7
78,90,3,3,4
8817
975,8

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 2-10-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
37
73
G7
604
856
G6
8877
0363
1221
6838
7730
7433
G5
1088
1794
G4
21018
82024
29912
31766
74833
18782
36339
95865
89703
68253
56912
45017
43261
80305
G3
99105
66695
89616
79288
G2
57995
28502
G1
76165
35662
ĐB
524947
130499
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
04,52,3,5
12,82,6,7
21,4
33,7,90,3,8
47
53,6
63,5,61,2,5
773
82,88
95,54,9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 1-10-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
78
65
G7
935
809
G6
6576
9492
5093
3460
8930
5097
G5
1357
7210
G4
28930
16034
10809
08617
41917
20277
48168
28316
67444
91093
81257
09932
52728
45274
G3
13779
29403
94415
92470
G2
06985
58216
G1
43825
07101
ĐB
003486
615527
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
03,91,9
17,70,5,6,6
257,8
30,4,50,2
44
577
680,5
76,7,8,90,4
85,6
92,33,7

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 30-9-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
56
98
G7
202
737
G6
8176
2933
1327
8050
6675
2480
G5
9081
4914
G4
12232
57302
29830
54629
83484
23002
80625
05528
94870
30045
78628
48797
90924
36071
G3
55793
96304
62219
79739
G2
22480
39215
G1
95765
91161
ĐB
807480
530518
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
02,2,2,4
14,5,8,9
25,7,94,8,8
30,2,37,9
45
560
651
760,1,5
80,0,1,40
937,8

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 29-9-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
67
45
G7
779
135
G6
4465
1905
2143
0545
8993
5002
G5
9862
0929
G4
87245
49459
11599
80933
68155
74837
64898
84963
10383
14277
51580
89344
82764
84625
G3
44261
81767
34821
35090
G2
51042
26341
G1
55076
34904
ĐB
516135
821224
ĐầuKhánh HòaKon Tum
052,4
1
21,4,5,9
33,5,75
42,3,51,4,5,5
55,9
61,2,5,7,73,4
76,97
80,3
98,90,3

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 28-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
79
68
03
G7
150
589
289
G6
6778
7277
5244
5132
4253
4617
5808
9179
7349
G5
2539
3014
3262
G4
38050
82986
21715
47091
96068
49355
35423
90553
01319
07971
78852
53546
07813
92658
68318
54466
63441
93483
87231
60963
69167
G3
60212
43161
75628
62067
26276
32991
G2
94771
31581
26826
G1
14927
21365
43031
ĐB
733031
338348
349180
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
03,8
12,53,4,7,98
23,786
31,921,1
446,81,9
50,0,52,3,3,8
61,85,7,82,3,6,7
71,7,8,916,9
861,90,3,9
911

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 27-9-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
87
25
G7
561
528
G6
4347
7630
3144
5280
8281
6237
G5
6679
3932
G4
32458
74536
91396
38073
87703
09962
99924
48745
74160
62285
52040
70793
63291
86973
G3
14926
35992
31001
43419
G2
03344
52784
G1
57040
84822
ĐB
204650
848394
ĐầuGia LaiNinh Thuận
031
19
24,62,5,8
30,62,7
40,4,4,70,5
50,8
61,20
73,93
870,1,4,5
92,61,3,4

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 26-9-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
77
97
97
G7
388
579
078
G6
5468
2870
0213
9052
9705
3687
8876
3145
2928
G5
4375
9601
5773
G4
79634
59113
58558
17374
41107
18219
58079
13501
36077
02191
96232
79004
73464
35913
55013
36625
76620
54205
31419
26777
78483
G3
34878
13861
44555
52972
04902
53933
G2
73246
51931
20349
G1
33130
51990
34926
ĐB
959529
675541
180449
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
071,1,4,52,5
13,3,933,9
290,5,6,8
30,41,23
4615,9,9
582,5
61,84
70,4,5,7,8,92,7,93,6,7,8
8873
90,1,77

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT 25-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Khánh Hòa
Mã: KH
G8
46
63
G7
589
463
G6
6911
3214
2515
0212
5616
7747
G5
3007
2212
G4
80865
40451
14626
02503
12205
74466
24732
01008
89511
92820
15640
86667
17457
30471
G3
26002
81458
04768
01905
G2
19646
23858
G1
52944
54356
ĐB
179512
297166
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
02,3,5,75,8
11,2,4,51,2,2,6
260
32
44,6,60,7
51,86,7,8
65,63,3,6,7,8
71
89
9

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT 24-9-2019

Đắc Lắc
Mã: DLK
Quảng Nam
Mã: QNM
G8
26
54
G7
713
122
G6
1254
4753
8003
3153
2658
1108
G5
0866
0191
G4
67676
25436
78259
06243
10202
10496
71758
06900
23683
27067
51471
19528
35234
92321
G3
04448
80429
38127
19774
G2
83654
30073
G1
05626
42406
ĐB
543632
507476
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
02,30,6,8
13
26,6,91,2,7,8
32,64
43,8
53,4,4,8,93,4,8
667
761,3,4,6
83
961

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT 23-9-2019

Thừa Thiên Huế
Mã: TTH
Phú Yên
Mã: PY
G8
57
43
G7
230
486
G6
2259
4269
5389
1605
8454
7007
G5
4407
5745
G4
38311
37971
66928
76317
00313
02707
07992
12636
31548
92507
66967
88464
73765
86889
G3
55659
07803
15790
57884
G2
10932
35314
G1
91267
57664
ĐB
682650
098284
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
03,7,75,7,7
11,3,74
28
30,26
43,5,8
50,7,9,94
67,94,4,5,7
71
894,4,6,9
920

XSMT » XSMT Chủ nhật » XSMT 22-9-2019

Khánh Hòa
Mã: KH
Kon Tum
Mã: KT
G8
10
03
G7
098
068
G6
5165
6709
1075
4261
8999
4548
G5
6654
6142
G4
21417
74442
42080
80073
45169
96125
90566
76616
72846
63893
76948
84173
04940
17128
G3
50992
67337
84486
20905
G2
72289
91683
G1
59794
50978
ĐB
706012
451724
ĐầuKhánh HòaKon Tum
093,5
10,2,76
254,8
37
420,2,6,8,8
54
65,6,91,8
73,53,8
80,93,6
92,4,83,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT 21-9-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
53
39
49
G7
028
751
984
G6
6624
9335
5285
7338
6875
2966
8241
2299
2110
G5
4579
0277
0006
G4
25498
35090
16400
16004
33300
81381
54088
00396
86911
19958
92150
99557
33692
19761
09088
95330
26335
56857
55899
06155
77964
G3
40968
95804
24821
39126
93757
06984
G2
59000
09266
54891
G1
72485
22280
38749
ĐB
865813
974352
668489
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
00,0,0,4,46
1310
24,81,6
358,90,5
41,9,9
530,1,2,7,85,7,7
681,6,64
795,7
81,5,5,804,4,8,9
90,82,61,9,9

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT 20-9-2019

Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
49
10
G7
846
704
G6
8984
7513
5779
5349
1591
9711
G5
3910
5986
G4
39804
00014
95086
66399
72245
20279
23746
64760
86480
66827
82343
59302
47017
80988
G3
32392
66557
09300
27162
G2
22598
96398
G1
33209
95853
ĐB
138528
288526
ĐầuGia LaiNinh Thuận
04,90,2,4
10,3,40,1,7
286,7
3
45,6,6,93,9
573
60,2
79,9
84,60,6,8
92,8,91,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 19-9-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
23
58
59
G7
262
373
768
G6
6748
5355
6780
2269
5980
3405
2960
5563
2822
G5
2527
6135
6983
G4
34372
10678
08601
35450
50425
47973
68538
01778
90219
58935
32367
13701
84020
08417
65684
73433
17233
90565
14562
57740
36930
G3
45568
01704
67851
30082
22257
58511
G2
37886
84236
94750
G1
29200
57706
47524
ĐB
267182
495090
847958
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00,1,41,5,6
17,91
23,5,702,4
385,5,60,3,3
480
50,51,80,7,8,9
62,87,90,2,3,5,8
72,3,83,8
80,2,60,23,4
90