| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 | 53 | 68 |
| G7 | 346 | 300 |
| G6 | 5033
9995
7830 | 1419
8359
4938 |
| G5 | 7005 | 0893 |
| G4 | 06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072 | 98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436 |
| G3 | 62656
32835 | 78820
60202 |
| G2 | 82817 | 98669 |
| G1 | 97191 | 76669 |
| ĐB | 282082 | 243372 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 5 | 0,2 |
| 1 | 0,7 | 2,9 |
| 2 | 0 | |
| 3 | 0,3,5 | 4,6,8 |
| 4 | 6,9 | |
| 5 | 3,6 | 1,9 |
| 6 | 3 | 8,9,9 |
| 7 | 2 | 2 |
| 8 | 2,5,7,9 | 5 |
| 9 | 1,5 | 3,6,7 |
Cơ cấu giải thưởng miền Nam cho vé số truyền thống mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
-Giải đặc biệt : 1 giá trị giải thưởng 250.000.000
-Giải nhất :1 giá trị giải thưởng 40.000.000
-Giải nhì : 1 giá trị giải thưởng 10.000.000
-Giải ba : 2 giá trị giải thưởng 5.000.000
-Giải tư: 7 giá trị giải thưởng 2.500.000
-Giải năm: 10 giá trị giải thưởng 1.000.000
-Giải sáu: 30 giá trị giải thưởng 500.000
-Giải bảy: 100 giá trị giải thưởng 250.000
-Giải tám :1.000 giá trị giải thưởng 100.000
Xem thêm: Xổ số kiến thiết 3 miền
Chúc các bạn may mắn!