XSMB thứ 2 - Xổ số miền Bắc thứ 2 hàng tuần - XSMB T2

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 23-02-2026

Mã ĐB 12VH - 3VH - 2VH - 13VH - 5VH - 8VH
ĐB67655
G.111374
G.25520521535
G.3480548828390399424165990257645
G.41162566845924642
G.5172218297715090134267719
G.6396332669
G.745430057
ĐầuĐuôi
00,1,2,5
15,6,9
22,6,9
32,5
42,3,5,5
54,5,7
62,8,9
74
83
92,6,9
ĐầuĐuôi
00
01
0,2,3,4,6,92
4,83
5,74
0,1,3,4,4,55
1,2,96
57
68
1,2,6,99

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 09-02-2026

Mã ĐB 12VU - 17VU - 4VU - 18VU - 8VU - 9VU - 19VU - 20VU
ĐB05901
G.195598
G.28459188377
G.3117154878940846741554569567087
G.49847505666256463
G.5254247735512312902004096
G.6130769434
G.714257667
ĐầuĐuôi
00,1
12,4,5
25,5,9
30,4
42,6,7
55,6
63,7,9
73,6,7
87,9
91,5,6,8
ĐầuĐuôi
0,30
0,91
1,42
6,73
1,34
1,2,2,5,95
4,5,7,96
4,6,7,87
98
2,6,89

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 02-02-2026

Mã ĐB 15UD - 8UD - 20UD - 3UD - 17UD - 10UD - 2UD - 19UD
ĐB73461
G.185558
G.25035949985
G.3426457351276496962284430299454
G.44117346276913281
G.5358291391398821280121076
G.6615883155
G.723077406
ĐầuĐuôi
02,6,7
12,2,2,5,7
23,8
39
45
54,5,8,9
61,2
74,6
81,2,3,5
91,6,8
ĐầuĐuôi
0
6,8,91
0,1,1,1,6,82
2,83
5,74
1,4,5,85
0,7,96
0,17
2,5,98
3,59

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 26-01-2026

Mã ĐB 7UM - 11UM - 10UM - 12UM - 2UM - 18UM - 16UM - 15UM
ĐB00974
G.179993
G.24966666441
G.3603692295767805871614558258420
G.49302936250444481
G.5228560139685373282651017
G.6294739215
G.785675663
ĐầuĐuôi
02,5
13,5,7
20
32,9
41,4
56,7
61,2,3,5,6,7,9
74
81,2,5,5,5
93,4
ĐầuĐuôi
20
4,6,81
0,3,6,82
1,6,93
4,7,94
0,1,6,8,8,85
5,66
1,5,67
8
3,69

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 19-01-2026

Mã ĐB 9UV - 11UV - 15UV - 5UV - 18UV - 19UV - 13UV - 14UV
ĐB88286
G.146486
G.22870294053
G.3498950067322045657507629304049
G.45519225581111308
G.5239099980677838054556840
G.6674109851
G.723292453
ĐầuĐuôi
02,8,9
11,9
23,4,9
3
40,5,9
50,1,3,3,5,5
6
73,4,7
80,6,6
90,3,5,8
ĐầuĐuôi
4,5,8,90
1,51
02
2,5,5,7,93
2,74
4,5,5,95
8,86
77
0,98
0,1,2,49

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 12-01-2026

Mã ĐB 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD
ĐB31894
G.158524
G.29968898714
G.3801580243979195565971154345857
G.47282193828631645
G.5665214640773610067393640
G.6301697335
G.731342042
ĐầuĐuôi
00,1
14
20,4
31,4,5,8,9,9
40,2,3,5
52,7,8
63,4
73
82,8
94,5,7,7
ĐầuĐuôi
0,2,40
0,31
4,5,82
4,6,73
1,2,3,6,94
3,4,95
6
5,9,97
3,5,88
3,39

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 05-01-2026

Mã ĐB 20TM - 13TM - 10TM - 3TM - 16TM - 19TM - 5TM - 15TM
ĐB70505
G.105501
G.24849316909
G.3187382902086274905250332431558
G.47048416811085083
G.5526020091307746972842745
G.6525408194
G.747436527
ĐầuĐuôi
01,5,7,8,8,9,9
1
20,4,5,5,7
38
43,5,7,8
58
60,5,8,9
74
83,4
93,4
ĐầuĐuôi
2,60
01
2
4,8,93
2,7,8,94
0,2,2,4,65
6
0,2,47
0,0,3,4,5,68
0,0,69

XSMB thứ 2 - Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Thứ 2 Hàng Tuần trực tiếp lúc 18h10. Xổ Số Hà Nội thứ 2 các tuần: tuần rồi, tuần trước đầy đủ nhất

CÔNG TY XỔ SỐ KIẾN THIẾT THỦ ĐÔ

  • Địa chỉ: 53E - Hàng Bài - Hoàn Kiếm - Hà Nội.
  • Điện thoại: 084.43.9433636 - Fax: 84.43.9438874
  • Hotline: 84.43.9439928, 84.43.9433123

Mọi hoạt động quay số mở thưởng đều được giám sát, chứng kiến của Hội đồng giám sát xổ số và các cơ quan tài chính… trên nguyên tắc khách quan, trung thực, an toàn và chính xác nhất.

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Bắc mới nhất

Cơ cấu và giá trị giải thưởng xổ số thứ 2 miền Bắc từ ngày 1/7/2020 như sau:

  • 6 Giải Đặc biệt trị giá: 500 triệu/giải.
  • 15 Giải Nhất trị giá: 10 triệu vnđ/giải
  • 30 Giải Nhì trị giá: 5 triệu vnđ/giải
  • 90 Giải Ba trị giá: 1 triệu vnđ/giải
  • 600 Giải Tư trị giá: 400.000 vnđ/giải
  • 900 Giải Năm trị giá: 200.000 vnđ/giải
  • 4.500 Giải Sáu trị giá: 100.000 vnđ/giải
  • 60.000 Giải Bảy trị giá: 40.000 vnđ/giải
  • Giải phụ của GĐB trị giá: 25.000.000 vnđ/giải dành cho vé số trùng cả 5 số so với giải đặc biệt nhưng khác ký hiệu
  • Giải khuyến khích: Vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối giải đặc biệt miền Bắc, mỗi giải 40.000đ

Lưu ý:

  • Vé trúng thưởng nhiều giải được lĩnh đủ giá trị các giải
  • Các ngày mùng 1 âm lịch hàng tháng có 8 giải đặc biệt tổng trị giá 4 tỷ đồng.