| 02 | 10 | 21 | 31 | 34 | 40 |
|
Giá trị Jackpot: 24.505.372.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24.505.372.000 | |
| Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.248 | 300.000 | |
| Giải ba | 20.292 | 30.000 |
| 13 | 21 | 31 | 34 | 48 | 55 | 27 |
|
Giải Jackpot 1: 226.463.116.350 đồng Giải Jackpot 2: 15.132.405.000 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 226.463.116.350 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 15.132.405.000 |
| Giải nhất | 61 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 2.583 | 500.000 | |
| Giải ba | 46.278 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| Nhất | 281 | 783 | 25 | 1tr | ||||||||||
| Nhì | 483 | 390 | 737 | 094 | 25 | 350N | ||||||||
| Ba | 456 | 913 | 375 | 52 | 210N | |||||||||
| 285 | 095 | 574 | ||||||||||||
| KK | 262 | 087 | 011 | 221 | 189 | 100N | ||||||||
| 016 | 416 | 033 | 134 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 16 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 382 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2732 | 40.000 |
KQ XS Vietlott - Tường thuật Trực Tiếp Xổ Số Vietlott vào các ngày từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần lúc 18h00p đến 18h30p tại trường quay tầng 19, tòa nhà VTC số 23 Lạc Trung, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Vietlott ra đời với 5 sản phẩm chính đó là:
Chúc các bạn may mắn! Cập nhật thêm thông tin kết quả Xổ số 3 miền